rubefy

/'ru:bifai/ Cách viết khác : (rubify) /'ru:bifai/
ngoại động từ
  1. làm đỏ
  2. (y học) làm xung huyết da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rubefy
The doctor explains that the ointment may rubefy the skin slightly.