rubicon

/'ru:bikən/
danh từ
  1. giới hạn khi đã vượt qua thì coi như là quyết định không lùi lại được nữa; bước quyết định
    • to pass (cross) the rubicon
      một liều ba bảy cũng liều; đã quyết định rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rubicon
Julius Caesar crosses the Rubicon with his legions.