rubidium

/ru:'bidiəm/
Học thuật
Thân thiện
rubidium

Un chimiste examine un échantillon de rubidium sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rubiđi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, rất hoạt động dễ nóng chảy. Ký hiệu hóa học là Rb, số nguyên tử 37.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rubidium est un métal alcalin. (Rubiđi là một kim loại kiềm.)
    • On trouve du rubidium dans certains minéraux. (Người ta tìm thấy rubiđi trong một số khoáng vật.)
    • L'atome de rubidium a 37 électrons. (Nguyên tử rubiđi 37 electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope du rubidium": đồng vị của rubiđi.
    • Le rubidium-87 est utilisé pour la datation géologique. (Rubiđi-87 được sử dụng để định tuổi địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubidique (adj): (thuộc về) rubiđi.
    • Un composé rubidique. (Một hợp chất rubiđi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rb (viết tắt): Ký hiệu hóa học của rubiđi.
  • Métal alcalin: kim loại kiềm (chỉ nhóm nguyên tố, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
rubidium

Un chimiste examine un échantillon de rubidium sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) rubiđi