rubricate

/'ru:brikeit/
Học thuật
Thân thiện
rubricate

The scribe carefully rubricates the initial letter of the chapter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh dấu, viết hoặc in bằng chữ đỏ: Hành động làm nổi bật một phần văn bản, thường tiêu đề, chữ cái đầu dòng hoặc các phần quan trọng, bằng mực màu đỏ hoặc bằng cách in đậm, in nghiêng để phân biệt.
    • Phân loại, sắp xếp theo quy tắc: (Nghĩa chuyên ngành) Hành động sắp xếp hoặc phân loại một cái đó vào một hạng mục, danh mục cụ thể, thường theo một hệ thống quy tắc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The scribe would rubricate the initial letters of each chapter in the medieval manuscript. (Người sao chép sẽ viết bằng chữ đỏ các chữ cái đầu tiên của mỗi chương trong bản thảo thời trung cổ.)
    • Important instructions in the old manual are rubricated for clarity. (Các hướng dẫn quan trọng trong cuốn sổ tay được in đậm để dễ nhìn.)
    • The scholar's task was to rubricate the various types of ancient artifacts. (Nhiệm vụ của học giả phân loại các loại cổ vật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rubricate a text": đánh dấu một văn bản bằng chữ đỏ/chữ nổi bật.
    • Early printers would often rubricate a text to guide the reader's eye. (Những người in ấn thời kỳ đầu thường đánh dấu văn bản bằng chữ đỏ để hướng dẫn mắt người đọc.)
  • "rubricated entry": mục đã được đánh dấu/ghi chú nổi bật.
    • Look for the rubricated entry to find the main definition. (Hãy tìm mục được in đậm để tìm định nghĩa chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubric (danh từ):
    • Tiêu đề, đề mục được in bằng chữ đỏ hoặc chữ nổi bật.
    • Hướng dẫn, quy tắc hoặc danh mục để đánh giá hoặc phân loại.
      • The exam rubric explained how points would be awarded. (Hướng dẫn của bài kiểm tra giải thích cách thức chấm điểm.)
  • Rubrication (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc đánh dấu bằng chữ đỏ/chữ nổi bật.
    • The rubrication in this Bible is exceptionally detailed. (Việc ghi chữ đỏ trong cuốn Kinh Thánh này đặc biệt tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize (nhấn mạnh): Làm nổi bật tầm quan trọng.
  • Highlight (làm nổi bật): Thu hút sự chú ý đến một phần cụ thể.
  • Categorize (phân loại): Sắp xếp vào các nhóm hoặc loại.
  • Annotate (chú thích): Thêm ghi chú hoặc bình luận.
Thành ngữ liên quan
  • Red-letter day: Ngày đặc biệt, ngày quan trọng (xuất phát từ việc các ngày lễ được đánh dấu bằng chữ đỏ trong lịch nhà thờ).
    • Graduation was a red-letter day in her life. (Lễ tốt nghiệp một ngày đặc biệt trong đời ấy.)
rubricate

The scribe carefully rubricates the initial letter of the chapter.

ngoại động từ
  1. in đề mục, viết đề mục bằng chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Từ đồng nghĩa