miniate

/'minieit/
Học thuật
Thân thiện
miniate

The scribe miniates the initial letter of the chapter.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sơn son thiếp vàng, trang trí bằng màu đỏ son: Hành động trang trí bản thảo, sách hoặc hình minh họa bằng cách tô điểm với màu đỏ son (thường chì đỏ hoặc chu sa), đặc biệt các chữ cái đầu hoặc phần quan trọng trong các bản viết tay thời trung cổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The medieval monks would miniate the initial letters of each chapter. (Các thầy tu thời trung cổ thường sơn son các chữ cái đầu của mỗi chương.)
    • This ancient manuscript is beautifully miniated with intricate red designs. (Bản thảo cổ này được thiếp vàng sơn son một cách đẹp đẽ với những họa tiết màu đỏ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to miniate a capital letter": tô điểm một chữ cái viết hoa bằng màu đỏ son.
    • The scribe took great care to miniate the capital letter at the beginning of the psalm. (Người sao chép rất cẩn thận son chữ cái viết hoađầu bài thánh ca.)
  • "a miniated manuscript": một bản thảo được trang trí bằng màu son.
    • The library's collection includes several miniated manuscripts from the 12th century. (Bộ sưu tập của thư viện một số bản thảo được sơn son từ thế kỷ 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniature (n): bức tranh nhỏ, tiểu họa; (adj): thu nhỏ. (Lưu ý: Từ này chung gốc từ tiếng Latin với 'miniate' nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Rubricate (v): chú thích, đánh dấu hoặc viết bằng màu đỏ; một từ đồng nghĩa chuyên ngành gần với 'miniate'.
Từ đồng nghĩa
  • Rubricate: chú thích bằng màu đỏ.
  • Illuminate: trang trí (bản thảo) bằng màu sắc vàng (nghĩa rộng hơn, thường bao gồm cả việc dùng vàng , không chỉ màu đỏ).
Từ trái nghĩa
  • Efface: xóa bỏ, làm mờ.
  • Deface: làm hỏng bề mặt, làm xấu đi.
miniate

The scribe miniates the initial letter of the chapter.

ngoại động từ
  1. sơn son thiếp vàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống