rudbeckia

Học thuật
Thân thiện
rudbeckia

Le jardinier plante des rudbeckias dans le parterre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cúc xòe (cây, hoa): Một loại cây thân thảo lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), hoa to, thường màu vàng tươi hoặc vàng cam với nhụy hoa màu nâu sẫm hoặc đen nổi bật. Tên gọi này để vinh danh hai nhà thực vật học Thụy Điển, Olaus Rudbeck cha con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rudbeckia illumine le jardin de sa couleur jaune éclatante. (Cúc xòe làm sáng bừng khu vườn với màu vàng rực rỡ của .)
    • J'ai planté des rudbeckias le long de la clôture. (Tôi đã trồng những cây cúc xòe dọc theo hàng rào.)
    • Cette variété de rudbeckia est très résistante à la sécheresse. (Giống cúc xòe này khả năng chịu hạn rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh làm vườn hoặc thực vật học, rudbeckia thường được nhắc đến như một loại cây ưa nắng, dễ trồng hoa nở rộ vào cuối sang thu.
    • Pour un massif facile d'entretien, associez des rudbeckias à des échinacées. (Để có một luống hoa dễ chăm sóc, hãy kết hợp cúc xòe với cây cúc tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudbeckie (danh từ giống cái): Đâymột biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài cây này.
  • Œil-de-bœuf (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một số loài , dịch sát nghĩa là "mắt ", ám chỉ hình dạng nhụy hoa.
  • Marguerite jaune (danh từ giống cái): Tên gọi chung cho các loài hoa cúc màu vàng, đôi khi được dùng để chỉ .
Từ đồng nghĩa
  • Cône-jaune (danh từ giống đực): Tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa.
  • Solide du Missouri (danh từ giống cái): Tên gọi của một loài cụ thể ().
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc tên gọi: Từ "rudbeckia" được đặt để tưởng nhớ gia đình Rudbeck, một gia đình nhiều đóng góp cho khoa học ở Thụy Điển. Trong tiếng Việt, tên gọi "cúc xòe" mô tả hình dáng những cánh hoa xòe ra xung quanh nhụy.
  • Đặc điểm nhận dạng: Hoa thường cánh hoa hình lưỡi xòe ra, màu vàng rực, bao quanh một nhụy hoa hình nón nhô cao, thường màu tối (nâu, đen hoặc xanh lục đậm).
rudbeckia

Le jardinier plante des rudbeckias dans le parterre.

danh từ giống đực
  1. cúc xòe (cây, hoa)

Từ gần giống