rudbeckie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cúc xòe: Một loại cây thân thảo, thường có hoa màu vàng hoặc đỏ nâu với nhụy hoa hình nón nổi bật, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Tên gọi này để vinh danh nhà thực vật học Thụy Điển Olof Rudbeck.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté des rudbeckies dans mon jardin pour attirer les papillons. (Tôi đã trồng những cây cúc xòe trong vườn để thu hút bướm.)
- La rudbeckie est une fleur vivace très résistante à la sécheresse. (Cúc xòe là một loài hoa lâu năm rất chịu hạn.)
- Les pétales jaunes vifs de la rudbeckie contrastent avec son centre sombre. (Những cánh hoa màu vàng tươi của cúc xòe tương phản với phần trung tâm sẫm màu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh làm vườn hoặc thực vật học, rudbeckie thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
- Les rudbeckies sont parfaits pour les bordures de jardin ensoleillées. (Các loài cúc xòe rất hoàn hảo cho những viền vườn có nhiều nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudbeckia (danh từ giống cái): Đây là tên khoa học (chi) của loài cây này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Le genre Rudbeckia comprend de nombreuses espèces ornementales. (Chi Rudbeckia bao gồm nhiều loài cây trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Marguerite jaune à centre noir: Hoa cúc vàng tâm đen (cách gọi mô tả phổ biến trong tiếng Pháp).
- Œil-de-bœuf: Mắt bò (một tên gọi dân gian khác dựa trên hình dáng hoa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "rudbeckie". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học và làm vườn.
danh từ giống đực
- cúc xòe (cây, hoa)