rudenté

tính từ
  1. (kiến trúc) () trang trí hình cuộn dây
    • Colonne rudentée
      cột trang trí hình cuộn dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rudenté"

rudenté
La colonne rudentée est un élément architectural classique.