redent

Học thuật
Thân thiện
redent

Un architecte dessine un redent sur le plan d'un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Redent: Trong kiến trúc, đâymột thuật ngữ chỉ một cấu trúc hoặc chi tiết hình dạng giống như răng cưa hoặc các khối nhô ra, thụt vào xen kẽ, tương tự như một pháo đài nhỏ hình chữ V (redan). thường dùng để mô tả các đường viền, mép, hoặc mặt tiền được thiết kế theo kiểu đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La façade du bâtiment est décorée d'un redent. (Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng một đường viền hình răng cưa.)
    • On observe un redent dans le tracé du mur. (Người ta quan sát thấy một đường gấp khúc hình răng cưa trong bố cục của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en redent": (tính từ/trạng từ) theo kiểu răng cưa, hình khối thụt vào nhô ra.
    • Les briques sont posées en redent. (Những viên gạch được xếp theo kiểu so le như răng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Redan (danh từ giống đực): Một công sự phòng thủ hình chữ V nhô ra, hoặc một chi tiết kiến trúc tương tự. "Redent" thường được dùng với nghĩa tương tự như "redan".
    • Le redan est un élément classique des fortifications. (Redanmột yếu tố cổ điển của các công trình phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dentelure (danh từ giống cái): Đường viền hình răng cưa, đường trang trí hình răng cưa.
  • Crénelage (danh từ giống đực): Hình dáng các lỗ châu mai hoặc đường viền giống như răng cưa (thường trên tường thành).
Thành ngữ liên quan
redent

Un architecte dessine un redent sur le plan d'un bâtiment.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) như redan

Từ gần giống

Từ chứa "redent"