rudenter

Học thuật
Thân thiện
rudenter

L'architecte a choisi de rudenter la corniche du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang trí hình cuộn dây (trong kiến trúc): Hành động tạo ra hoặc thêm vào các họa tiết trang trí hình dạng cuộn tròn, xoắn ốc, thường thấy trên các chi tiết kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a rudenté la corniche du bâtiment. (Người thợ đã trang trí hình cuộn dây cho phần gờ mái của tòa nhà.)
    • Les chapiteaux des colonnes étaient souvent rudentés dans l'architecture classique. (Các đầu cột thường được trang trí hình cuộn dây trong kiến trúc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire rudenter": cho làm, yêu cầu trang trí hình cuộn dây.
    • L'architecte a fait rudenter les consoles en bois. (Kiến trúc sư đã cho trang trí hình cuộn dây các công-xôn bằng gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudenture (danh từ giống cái): Đường chỉ, đường gờ trang trí hình cuộn dây.
    • La rudenture du piédestal est très fine. (Đường chỉ trang trí hình cuộn dây trên bệ đỡ rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Orner de volutes: Trang trí bằng các họa tiết cuộn xoắn.
  • Sculpter des rinceaux: Chạm khắc các họa tiết cuộn (một dạng trang trí thực vật tương tự).
Lưu ý
  • "Rudenter"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc trang trí hoặc phục chế di sản. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
rudenter

L'architecte a choisi de rudenter la corniche du bâtiment.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) trang trí hình cuộn dây