rudimental
/,ru:di'məntl/ Cách viết khác : (rudimentary) /,ru:di'mentəri/
Học thuậtThân thiện
A student learns the rudimental principles of mechanics with simple machines.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu: Chỉ kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết ở mức độ cơ bản nhất, mới bắt đầu, chưa đầy đủ hoặc phát triển.
- Thô sơ, phôi thai: Chỉ một cái gì đó ở dạng đơn giản, chưa phát triển hoàn chỉnh, thường dùng trong sinh vật học để chỉ các cơ quan chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He only has a rudimental understanding of the language. (Anh ấy chỉ có một sự hiểu biết sơ đẳng về ngôn ngữ đó.)
- The training provided rudimental skills in first aid. (Khóa đào tạo cung cấp những kỹ năng sơ bộ về sơ cứu.)
- The appendix is considered a rudimental organ in humans. (Ruột thừa được coi là một cơ quan thô sơ ở con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rudimental stage": giai đoạn phôi thai, giai đoạn sơ khai.
- The project is still in its rudimental stage. (Dự án vẫn đang ở giai đoạn sơ khai.)
"rudimental knowledge": kiến thức sơ đẳng.
- This book offers rudimental knowledge of computer programming. (Cuốn sách này cung cấp kiến thức sơ đẳng về lập trình máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Rudimentary (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) sơ bộ, sơ đẳng, thô sơ.
- The equipment was rudimentary but effective. (Thiết bị thì thô sơ nhưng hiệu quả.)
Rudiment (n): (danh từ gốc) điều cơ bản, nguyên lý sơ đẳng; bộ phận thô sơ.
- He learned the rudiments of cooking. (Anh ấy đã học những điều cơ bản về nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Basic: cơ bản.
- Elementary: sơ cấp, cơ bản.
- Primitive: nguyên thủy, thô sơ.
- Nascent: non trẻ, mới hình thành.
Từ trái nghĩa
- Advanced: nâng cao, tiên tiến.
- Developed: phát triển đầy đủ.
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
A student learns the rudimental principles of mechanics with simple machines.
tính từ
- sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai
- a rudimental knowledge of mechanicskiến thức sơ đẳng về cơ học
- (sinh vật học) thô sơ
- rudimental organcơ quan thô sơ