rugby

/'rʌgbi/ Cách viết khác : (rugger) /'rʌgə/
Học thuật
Thân thiện
rugby

The rugby team passes the oval ball across the green field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng bầu dục: Một môn thể thao đồng đội, chơi trên sân cỏ hình chữ nhật, trong đó hai đội cố gắng ghi điểm bằng cách mang, chuyền hoặc đá một quả bóng hình bầu dục qua vạch khung thành của đối phương hoặc sút bóng qua ngang. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ "rugby".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He plays rugby for the national team. (Anh ấy chơi bóng bầu dục cho đội tuyển quốc gia.)
    • Rugby is a very popular sport in New Zealand. (Bóng bầu dục một môn thể thao rất phổ biếnNew Zealand.)
    • We watched an exciting rugby match on TV. (Chúng tôi đã xem một trận bóng bầu dục hấp dẫn trên TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rugby union" "Rugby league": Đây hai hình thức chính của môn bóng bầu dục, một số quy tắc số lượng cầu thủ khác nhau. "Rugby" đôi khi được dùng chung để chỉ cả hai.
    • He prefers the fast pace of rugby league. (Anh ấy thích nhịp độ nhanh của rugby league hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugger (n): Một từ thông tục, cách gọi khác của "rugby", thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • He's a keen rugger player. (Anh ta một cầu thủ bóng bầu dục nhiệt huyết.)
  • Rugby football (n): Tên đầy đủ của môn thể thao này, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một môn thể thao. Có thể mô tả "a form of football" (một dạng thức của bóng đá) nhưng đây không phải từ thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A game of two halves: Thành ngữ bắt nguồn từ bóng đá bóng bầu dục, dùng để chỉ một tình huống hai phần (hoặc hai giai đoạn) của sự việc hoàn toàn khác biệt.
    • This project has been a real game of two halves. (Dự án này thực sự hai giai đoạn trái ngược nhau.)
rugby

The rugby team passes the oval ball across the green field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball)

Từ đồng nghĩa