rugby

/'rʌgbi/ Cách viết khác : (rugger) /'rʌgə/
Học thuật
Thân thiện
rugby

Un joueur de rugby marque un essai en aplatissant le ballon dans l'en-but.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn bóng bầu dục: Môn thể thao đồng đội được chơi với một quả bóng hình bầu dục, trong đó các cầu thủ có thể cầm bóng chạy, đá chuyền bóng về phía sau. Mục tiêughi điểm bằng cách ghi bàn thắng (đặt bóng xuống đất trong khu vực ghi điểm của đối phương) hoặc sút bóng qua xà ngang của cầu môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rugby est un sport très populaire en France. (Bóng bầu dụcmột môn thể thao rất phổ biếnPháp.)
    • Ils regardent un match de rugby à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu bóng bầu dục trên truyền hình.)
    • Il joue au rugby depuis son enfance. (Anh ấy chơi bóng bầu dục từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le rugby à XV": bóng bầu dục 15 người (phiên bản tiêu chuẩn).

    • Le Tournoi des Six Nations est une compétition de rugby à XV. (Giải đấu Sáu Quốc giamột cuộc thi đấu bóng bầu dục 15 người.)
  • "le rugby à sept": bóng bầu dục 7 người (phiên bản tốc độ cao, thường trong các giải đấu như Thế vận hội).

    • Le rugby à sept est très dynamique et spectaculaire. (Bóng bầu dục 7 người rất năng động ngoạn mục.)
  • "le rugby à XIII" hoặc "le rugby league": bóng bầu dục liên đoàn (một biến thể với luật lệ khác).

    • Le rugby à XIII est surtout pratiqué dans le nord de l'Angleterre et en Australie. (Bóng bầu dục liên đoàn chủ yếu được chơimiền bắc nước Anh Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugbyman (danh từ giống đực): cầu thủ bóng bầu dục.

    • C'est un rugbyman professionnel. (Anh tamột cầu thủ bóng bầu dục chuyên nghiệp.)
  • Rugbystique (tính từ): thuộc về bóng bầu dục.

    • L'esprit rugbystique met l'accent sur le respect et la solidarité. (Tinh thần bóng bầu dục nhấn mạnh vào sự tôn trọng tình đoàn kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Le ballon ovale: (cách gọi hình tượng) quả bóng bầu dục, đôi khi dùng để chỉ môn thể thao này.
    • Il est passionné par le ballon ovale. (Anh ấy đam mê môn bóng bầu dục.)
Các cụm từ liên quan
  • Faire du rugby: chơi bóng bầu dục.

    • Mon fils veut faire du rugby au club. (Con trai tôi muốn chơi bóng bầu dụccâu lạc bộ.)
  • Un terrain de rugby: sân bóng bầu dục.

    • Le match se déroulera sur le terrain de rugby municipal. (Trận đấu sẽ diễn ra trên sân bóng bầu dục của thành phố.)
  • Un ballon de rugby: quả bóng bóng bầu dục.

    • Il a acheté un nouveau ballon de rugby. (Anh ấy đã mua một quả bóng bầu dục mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai rugbyman: Là một cầu thủ bóng bầu dục đích thực (thường ám chỉ tinh thần thượng võ, đoàn kết mạnh mẽ đặc trưng của môn thể thao này).
    • Malgré la défaite, il a serré la main de tous ses adversaires : c'est un vrai rugbyman. (Mặc dù thua trận, anh ấy đã bắt tay tất cả đối thủ: đómột cầu thủ bóng bầu dục đích thực.)
rugby

Un joueur de rugby marque un essai en aplatissant le ballon dans l'en-but.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn bóng bầu dục

Từ chứa "rugby"

Từ có nhắc đến "rugby"