rugby

/'rʌgbi/ Cách viết khác : (rugger) /'rʌgə/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn bóng bầu dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rugby"

Từ có nhắc đến "rugby"

rugby
Un joueur de rugby marque un essai en aplatissant le ballon dans l'en-but.