rugosité

Học thuật
Thân thiện
rugosité

La rugosité de la pierre rend la surface difficile à polir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng sần sùi: Chỉ đặc tính bề mặt không nhẵn mịn, những chỗ lồi lõm, gồ ghề nhỏ.
    • Chỗ sần sùi: Chỉ một phần cụ thể trên bề mặt đặc điểm gồ ghề, không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rugosité de la pierre rend la marche difficile. (Độ sần sùi của đá khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
    • Il a senti une rugosité sur le bois. (Anh ấy đã cảm thấy một chỗ sần sùi trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurer la rugosité": Đo độ nhám, độ sần sùi của một bề mặt.

    • Les ingénieurs mesurent la rugosité des pièces métalliques. (Các kỹ đo độ nhám của các chi tiết kim loại.)
  • "Rugosité de surface": Độ nhám bề mặt, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả độ gồ ghề vi mô của bề mặt vật liệu.

    • La rugosité de surface influence les propriétés de frottement. (Độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến các đặc tính ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugueux/Rugueuse (tính từ): Sần sùi, nhám, gồ ghề.
    • Une écorce rugueuse. (Một lớp vỏ cây sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspérité (danh từ giống cái): Chỗ gồ ghề, chỗ lồi lõm.
  • Inégalité (danh từ giống cái): Sự không bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Lissage (danh từ giống đực): Sự làm nhẵn.
  • Douceur (danh từ giống cái): Độ mịn, độ trơn láng.
rugosité

La rugosité de la pierre rend la surface difficile à polir.

danh từ giống cái
  1. tình trạng sần sùi
  2. chỗ sần sùi

Từ trái nghĩa