rugosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng sần sùi: Chỉ đặc tính bề mặt không nhẵn mịn, có những chỗ lồi lõm, gồ ghề nhỏ.
- Chỗ sần sùi: Chỉ một phần cụ thể trên bề mặt có đặc điểm gồ ghề, không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rugosité de la pierre rend la marche difficile. (Độ sần sùi của đá khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
- Il a senti une rugosité sur le bois. (Anh ấy đã cảm thấy một chỗ sần sùi trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesurer la rugosité": Đo độ nhám, độ sần sùi của một bề mặt.
- Les ingénieurs mesurent la rugosité des pièces métalliques. (Các kỹ sư đo độ nhám của các chi tiết kim loại.)
"Rugosité de surface": Độ nhám bề mặt, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả độ gồ ghề vi mô của bề mặt vật liệu.
- La rugosité de surface influence les propriétés de frottement. (Độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến các đặc tính ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Rugueux/Rugueuse (tính từ): Sần sùi, nhám, gồ ghề.
- Une écorce rugueuse. (Một lớp vỏ cây sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
- Aspérité (danh từ giống cái): Chỗ gồ ghề, chỗ lồi lõm.
- Inégalité (danh từ giống cái): Sự không bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
- Lissage (danh từ giống đực): Sự làm nhẵn.
- Douceur (danh từ giống cái): Độ mịn, độ trơn láng.
danh từ giống cái
- tình trạng sần sùi
- chỗ sần sùi