ruineux

Học thuật
Thân thiện
ruineux

Un procès ruineux peut entraîner la faillite d'une entreprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sạt nghiệp, phá sản: Gây ra tổn thất tài chính rất lớn, có thể dẫn đến tình trạng phá sản.
    • Tốn kém rất nhiều: (nghĩa rộng) Đòi hỏi chi phí cao một cách quá mức.
    • Đổ nát, không vững chắc: (từ , nghĩa ) Chỉ trạng thái sắp đổ, sụp đổ hoặc thiếu sự kiên cố.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un procès ruineux. (Một vụ kiện sạt nghiệp.)
    • Ce n'est pas ruineux. (Cái đó không tốn kém mấy.)
    • Des fondements ruineux. (Những nền móng đổ nát / không vững chắc.)
    • Une habitude de shopping ruineuse. (Một thói quen mua sắm tốn kém.)
    • Les conséquences ruineuses de cette guerre. (Những hậu quả tàn phá/tốn kém của cuộc chiến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cout ruineux": Chi phí cắt cổ, chi phí khổng lồ.
    • Le coût ruineux des travaux a forcé la famille à déménager. (Chi phí cắt cổ của công trình đã buộc gia đình phải chuyển nhà.)
  • "Politique ruineuse": Chính sách gây tổn hại tài chính nghiêm trọng.
    • Beaucoup critiquent cette politique économique ruineuse pour le pays. (Nhiều người chỉ trích chính sách kinh tế gây tổn hại tài chính nghiêm trọng cho đất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruine (danh từ giống cái): Sự sụp đổ, đống đổ nát, tình trạng phá sản.
    • tomber en ruine (đổ nát, sụp đổ)
  • Ruiné, e (tính từ/quá khứ phân từ của "ruiner"): Bị phá sản, bị tàn phá.
    • un homme ruiné (một người đàn ông bị phá sản)
  • Ruiner (động từ): Làm cho phá sản, tàn phá, hủy hoại.
    • ruiner sa santé (hủy hoại sức khỏe của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Coûteux: Đắt đỏ, tốn kém.
  • Onerux: Nặng nề về tài chính, tốn kém.
  • Catastrophique (về hậu quả tài chính): Thảm họa, thảm khốc.
  • Désastreux: Tai hại, thảm hại.
Từ trái nghĩa
  • Abordable: Phải chăng, có thể chi trả được.
  • Économique: Tiết kiệm, kinh tế.
  • Rentable: Có lợi nhuận, sinh lời.
  • Solide: Vững chắc, kiên cố (nghĩa trái với "đổ nát").
Thành ngữ liên quan
  • "Être ruiné": Bị phá sản.
    • Après cet investissement raté, il est complètement ruiné. (Sau vụ đầuthất bại đó, anh ta hoàn toàn bị phá sản.)
  • prix ruineux": Với cái giá cắt cổ.
    • Il a acheté cette voiture de collection à prix ruineux. (Anh ta đã mua chiếc xe cổ đó với cái giá cắt cổ.)
ruineux

Un procès ruineux peut entraîner la faillite d'une entreprise.

tính từ
  1. sạt nghiệp
    • Un procès ruineux
      một vụ kiện sạt nghiệp
  2. (nghĩa rộng) tốn kém
    • Ce n'est pas ruineux
      không tốn kém mấy
  3. (từ , nghĩa ) đổ nát
    • fondements ruineux
      cơ sở không vững chắc

Từ chứa "ruineux"

Từ có nhắc đến "ruineux"