ruisseler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy ròng ròng, chảy thành dòng: Chỉ chất lỏng chảy nhiều, liên tục thường thành nhiều dòng nhỏ.
    • Đầm đìa, ướt sũng: Chỉ trạng thái ướt đẫm do chất lỏng chảy ra nhiều.
    • Tràn trề, chan hòa (văn học): Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự dồi dào, phong phú của một thứ đó phi vật chất, như ánh sáng hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'eau ruisselle le long de la roche. (Nước chảy ròng ròng dọc theo tảng đá.)
    • Après la course, il ruisselait de sueur. (Sau cuộc đua, anh ấy đầm đìa mồ hôi.)
    • Son visage ruisselait de joie. (Gương mặt ấy tràn trề niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruisseler de": đầm đìa, tràn trề cái gì đó.

    • Il est sorti de la piscine, ruisselant d'eau. (Anh ấy bước ra từ bể bơi, người đầm đìa nước.)
    • Une table qui ruisselle de mets délicieux. (Một bàn tiệc tràn trề những món ăn ngon.)
  • "faire ruisseler": làm cho chảy thành dòng (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).

    • La fontaine fait ruisseler l'eau dans le bassin. (Đài phun nước làm cho nước chảy thành dòng vào bể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruisselant (tính từ): đang chảy ròng ròng, ướt đẫm.

    • Des cheveux ruisselants de pluie. (Mái tóc ướt đẫm nước mưa.)
  • Ruissellement (danh từ): sự chảy thành dòng, dòng chảy.

    • Le ruissellement des eaux de pluie. (Dòng chảy của nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Couler: chảy (nghĩa chung, ít nhấn mạnh sự dồi dào hơn).
  • Dégouliner: nhỏ giọt, chảy rỉ ra (thường từng giọt).
  • Inonder: tràn ngập, ngập lụt (cường độ mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ruisseler d'or (văn học): giàu có tràn trề, rất nhiều tiền.
    • Dans ce conte, le palais ruisselle d'or. (Trong câu chuyện cổ tích này, cung điện tràn trề vàng.)
nội động từ
  1. chảy ròng ròng
    • La pluie ruisselle sur les murs
      nước mưa chảy ròng ròng trên tường
  2. đầm đìa
    • Ruisseler de sueur
      đầm đìa mồ hôi
  3. (văn học) tràn trề
    • Maison qui ruisselle de lumière
      nhà tràn trề ánh sáng

Từ có nhắc đến "ruisseler"