ruisseler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chảy ròng ròng, chảy thành dòng: Chỉ chất lỏng chảy nhiều, liên tục và thường thành nhiều dòng nhỏ.
- Đầm đìa, ướt sũng: Chỉ trạng thái ướt đẫm do chất lỏng chảy ra nhiều.
- Tràn trề, chan hòa (văn học): Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự dồi dào, phong phú của một thứ gì đó phi vật chất, như ánh sáng hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'eau ruisselle le long de la roche. (Nước chảy ròng ròng dọc theo tảng đá.)
- Après la course, il ruisselait de sueur. (Sau cuộc đua, anh ấy đầm đìa mồ hôi.)
- Son visage ruisselait de joie. (Gương mặt cô ấy tràn trề niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ruisseler de": đầm đìa, tràn trề cái gì đó.
- Il est sorti de la piscine, ruisselant d'eau. (Anh ấy bước ra từ bể bơi, người đầm đìa nước.)
- Une table qui ruisselle de mets délicieux. (Một bàn tiệc tràn trề những món ăn ngon.)
"faire ruisseler": làm cho chảy thành dòng (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
- La fontaine fait ruisseler l'eau dans le bassin. (Đài phun nước làm cho nước chảy thành dòng vào bể.)
Biến thể và từ gần giống
Ruisselant (tính từ): đang chảy ròng ròng, ướt đẫm.
- Des cheveux ruisselants de pluie. (Mái tóc ướt đẫm nước mưa.)
Ruissellement (danh từ): sự chảy thành dòng, dòng chảy.
- Le ruissellement des eaux de pluie. (Dòng chảy của nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Couler: chảy (nghĩa chung, ít nhấn mạnh sự dồi dào hơn).
- Dégouliner: nhỏ giọt, chảy rỉ ra (thường từng giọt).
- Inonder: tràn ngập, ngập lụt (cường độ mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ruisseler d'or (văn học): giàu có tràn trề, có rất nhiều tiền.
- Dans ce conte, le palais ruisselle d'or. (Trong câu chuyện cổ tích này, cung điện tràn trề vàng.)
nội động từ
- chảy ròng ròng
- La pluie ruisselle sur les mursnước mưa chảy ròng ròng trên tường
- đầm đìa
- Ruisseler de sueurđầm đìa mồ hôi
- (văn học) tràn trề
- Maison qui ruisselle de lumièrenhà tràn trề ánh sáng