rumination
/,ru:mi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Sự nhai lại: Hành động của một số loài động vật (như bò, cừu) đưa thức ăn đã nuốt vào dạ dày trở lại miệng để nhai kỹ lần nữa.
- (Nghĩa bóng) Sự nghiền ngẫm, sự suy tư sâu sắc và lặp đi lặp lại: Chỉ việc suy nghĩ miên man, tập trung quá mức vào một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rumination est un processus digestif caractéristique des ruminants. (Sự nhai lại là một quá trình tiêu hóa đặc trưng của loài nhai lại.)
- Il est perdu dans ses ruminations. (Anh ấy đang chìm đắm trong những suy tư của mình.)
- La rumination du passé peut empêcher d'avancer. (Việc nghiền ngẫm quá khứ có thể ngăn cản ta tiến lên phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à la rumination": Bị ám ảnh bởi những suy nghĩ miên man, tiêu cực.
- Après l'échec, il était en proie à la rumination. (Sau thất bại, anh ta bị ám ảnh bởi những suy nghĩ miên man.)
"Rumination mentale": Sự suy tư, nghiền ngẫm trong tâm trí (thuật ngữ thường dùng trong tâm lý học).
- La rumination mentale est souvent associée à des états dépressifs. (Sự nghiền ngẫm tâm trí thường liên quan đến các trạng thái trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Ruminant, e (adj, n): (thuộc về) sự nhai lại; động vật nhai lại.
- Les vaches sont des ruminants. (Bò là động vật nhai lại.)
Ruminer (động từ): nhai lại; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, suy đi nghĩ lại.
- Il rumine sa déception. (Anh ta cứ nghiền ngẫm mãi nỗi thất vọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- (Về nghĩa bóng)
- Réflexion intense: sự suy nghĩ sâu sắc.
- Cogitation: sự ngẫm nghĩ, trầm tư.
- Méditation: sự suy ngẫm, thiền định (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Tourner et retourner une idée dans sa tête": (Thành ngữ diễn đạt tương tự) Suy đi nghĩ lại một ý nghĩ trong đầu.
- Il tourne et retourne ce problème dans sa tête. (Anh ấy cứ suy đi nghĩ lại vấn đề này trong đầu.)
danh từ giống cái
- (động vật học) sự nhai lại
- (nghĩa bóng) sự nghiền ngẫm
- Rumination du passésự nghiền ngẫm quá khứ