rumness
/'rʌmnis/ Cách viết khác : (rumminess) /'rʌminis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kỳ quặc, tính kỳ dị: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm khác thường, lạ lùng, gây tò mò hoặc khó hiểu.
- Tính nguy hiểm, tính khó chơi: Chỉ bản chất đáng ngờ, có thể gây rủi ro hoặc khó đối phó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a certain rumness about the old, deserted house that made people avoid it. (Có một sự kỳ quặc nhất định về ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ khiến mọi người tránh xa nó.)
- I don't trust the rumness of his offer; it seems too good to be true. (Tôi không tin vào tính khó chơi trong lời đề nghị của anh ta; nó có vẻ tốt đến mức khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer rumness of it all": chỉ sự kỳ lạ hoàn toàn của một tình huống.
- We couldn't help but laugh at the sheer rumness of the situation. (Chúng tôi không thể không cười trước sự kỳ lạ hoàn toàn của tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
- Rum (tính từ, từ lóng): kỳ quặc, kỳ dị; đáng ngờ, khó chơi.
- He's a rum fellow. (Anh ta là một gã kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
- Strangeness: sự lạ lùng, tính kỳ lạ.
- Oddity: tính kỳ quặc, sự dị biệt.
- Shadiness: tính mờ ám, đáng ngờ.
- Dodginess: tính không đáng tin, gian trá.
Thành ngữ liên quan
- Smell the rumness: cảm nhận thấy điều gì đó không ổn hoặc đáng ngờ.
- I smelled the rumness of the deal from the start and decided not to get involved. (Tôi đã cảm nhận thấy sự đáng ngờ của thỏa thuận ngay từ đầu và quyết định không nhúng tay vào.)
danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi