rumminess

/'rʌmnis/ Cách viết khác : (rumminess) /'rʌminis/
Học thuật
Thân thiện
rumminess

A man's rumminess made the whole situation feel off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kỳ quặc, tính kỳ dị: Chất lượng hoặc trạng thái của việc kỳ lạ, khác thường hoặc khó hiểu theo một cách đáng ngờ.
    • Tính nguy hiểm, tính khó chơi: Bản chất của việc gây ra rủi ro, mối đe dọa hoặc khó khăn; thường ám chỉ một tình huống hoặc con người không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rumminess of the old man's story made everyone suspicious. (Tính kỳ quặc trong câu chuyện của ông lão khiến mọi người đều nghi ngờ.)
    • We decided to avoid that part of town because of its rumminess. (Chúng tôi quyết định tránh khu vực đó của thị trấn tính nguy hiểm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of rumminess": một không khí/vẻ kỳ quặc, đáng ngờ.
    • The whole deal had an air of rumminess about it. (Toàn bộ thỏa thuận một vẻ kỳ quặc, đáng ngờ.)
  • "to sense the rumminess": cảm nhận được sự kỳ quặc/nguy hiểm.
    • He sensed the rumminess of the offer and declined immediately. (Anh ta cảm nhận được tính khó chơi của lời đề nghị từ chối ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Rum (adj): kỳ quặc, kỳ dị, đáng ngờ. (Từ gốc, thường dùng trong tiếng lóng ).
    • That was a rum business. (Đó một chuyện kỳ quặc.)
  • Rummy (adj): kỳ quặc, lạ thường. (Một dạng tính từ khác).
    • He's a rummy character. (Hắn một nhân vật kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Oddness: sự kỳ quặc, lạ thường.
  • Strangeness: sự kỳ lạ.
  • Shadiness: tính chất mờ ám, không minh bạch (nghĩa "nguy hiểm, khó chơi").
  • Dodginess: tính chất đáng ngờ, không an toàn (nghĩa "nguy hiểm, khó chơi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rumminess".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rumminess".)

rumminess

A man's rumminess made the whole situation feel off.

danh từ
  1. (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
  2. tính nguy hiểm, tính khó chơi

Từ gần giống