run-up

Định nghĩa

Danh từ: 1. Đà chạy, giai đoạn chạy lấy đà: "run-up" dùng để chỉ quãng đường hoặc giai đoạn một vận động viên chạy để lấy đà trước khi thực hiện một nhảy, ném, hoặc đá bóng. 2. Sự tăng mạnh trong thời gian ngắn: Trong kinh tế hoặc tài chính, "run-up" chỉ sự gia tăng đột biến của giá cả, lãi suất, hoặc chỉ số thị trường trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. 3. Giai đoạn chuẩn bị, thời gian dẫn đến: "run-up" còn được dùng để chỉ khoảng thời gian ngay trước một sự kiện quan trọng, thường giai đoạn chuẩn bị hoặc căng thẳng.

dụ sử dụng
  • Đà chạy lấy đà:

    • The athlete's run-up was too short, so he didn't clear the bar. (Đà chạy của vận động viên quá ngắn, nên anh ấy đã không vượt qua .)
    • She took a long run-up before kicking the ball. ( ấy lấy một đà chạy dài trước khi đá quả bóng.)
  • Sự tăng mạnh trong thời gian ngắn:

    • There was a sharp run-up in oil prices last month. (Đã một sự tăng mạnh về giá dầu vào tháng trước.)
    • The run-up in stock prices was followed by a sudden crash. (Sự tăng mạnh giá cổ phiếu sau đó đã kéo theo một sự sụp đổ đột ngột.)
  • Giai đoạn chuẩn bị:

    • In the run-up to the election, the candidates gave many speeches. (Trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử, các ứng cử viên đã nhiều bài phát biểu.)
    • The run-up to the wedding was very stressful for the couple. (Khoảng thời gian dẫn đến đám cưới rất căng thẳng cho cặp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run-up to something": Giai đoạn chuẩn bị hoặc dẫn đến một sự kiện nào đó.

    • The run-up to the Olympic Games involves intense training. (Giai đoạn chuẩn bị cho Thế vận hội bao gồm việc tập luyện cường độ cao.)
  • "a run-up in prices": Một đợt tăng giá nhanh chóng.

    • Investors are worried about the run-up in housing prices. (Các nhà đầu lo lắng về đợt tăng giá nhà ở nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-up (adj): Dùng như tính từ trong cụm từ chỉ giai đoạn chuẩn bị.
    • Run-up period: Thời gian chuẩn bị.
    • Run-up phase: Giai đoạn dẫn đến.
Từ đồng nghĩa
  • Approach run: Đà chạy (trong thể thao).
  • Preliminary stage: Giai đoạn sơ bộ, giai đoạn chuẩn bị.
  • Surge: Sự tăng vọt (trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run up: (Động từ) Tăng nhanh, tích lũy (nợ nần), hoặc chạy lên.
    • She ran up a huge debt on her credit card. ( ấy đã tích lũy một khoản nợ lớn trên thẻ tín dụng của mình.)
    • He ran up the stairs to catch the bus. (Anh ấy chạy lên cầu thang để kịp xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • In the run-up to: Trong giai đoạn dẫn đến, chuẩn bị cho.
    • In the run-up to the deadline, everyone worked overtime. (Trong giai đoạn dẫn đến hạn chót, mọi người đều làm thêm giờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "run-up"

run-up
The athlete begins his run-up before the long jump.