runup

Định nghĩa

Danh từ: - Sự gia tăng đáng kể trong một khoảng thời gian tương đối ngắn: "runup" chỉ một sự tăng mạnh (thường về giá cả, lãi suất, hoặc chỉ số thị trường) xảy ra nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (một sự gia tăng lãi suất)
  • (Các đợt tăng giá thị trường thường được theo sau bởi các đợt điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runup to something": giai đoạn chuẩn bị hoặc dẫn đến một sự kiện quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế).
    • The runup to the election saw a sharp increase in stock prices. (Giai đoạn trước cuộc bầu cử chứng kiến sự gia tăng mạnh về giá cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-up (cách viết khác): có thể được viết với dấu gạch nối, nhưng nghĩa tương tự.
  • Runup (adj): dùng để mô tả một sự kiện hoặc giai đoạn sự gia tăng nhanh chóng.
    • The runup phase of the market was very volatile. (Giai đoạn tăng nhanh của thị trường rất biến động.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase: sự gia tăng.
  • Surge: sự tăng vọt.
  • Rise: sự tăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run up: tăng lên nhanh chóng (có thể dùng như động từ, nhưng "runup" danh từ riêng biệt).
    • Prices ran up sharply last month. (Giá cả đã tăng mạnh vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "runup" ngoài nghĩa tài chính kinh tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "runup"

runup
A graph shows a sharp runup in stock prices over three months.