runcinate

/'rʌnsinit/
Học thuật
Thân thiện
runcinate

The dandelion's runcinate leaves form a rosette on the ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) thuỳ xẻ nường xuôi: Dùng để mô tả một loại các thuỳ hoặc răng cưa hướng về phía cuống , tạo thành các góc nhọn quay ngược về phía gốc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dandelion has a runcinate leaf. (Cây bồ công anh dạng xẻ nường xuôi.)
    • Botanists identified the plant by its runcinate leaf margins. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ vào mép dạng xẻ nường xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả hình thái thực vật chuyên sâu.
    • The runcinate pattern is a key identifying feature for certain genera in the Asteraceae family. (Kiểu xẻ nường xuôi đặc điểm nhận dạng chính cho một số chi trong họ Cúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobed (adj): thuỳ (mô tả chung về thuỳ, không chỉ rõ hướng).
  • Pinnatifid (adj): xẻ lông chim ( xẻ sâu thành các thuỳ, nhưng các thuỳ không nhất thiết hướng về cuống).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông dụng. Trong bối cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ mô tả như "with backward-pointing lobes" ( các thuỳ hướng ngược về phía gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
runcinate

The dandelion's runcinate leaves form a rosette on the ground.

tính từ
  1. (thực vật học) thuỳ nường xuôi ()

Từ tương tự