rung rinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lung lay nhè nhẹ, chuyển động rất nhẹ và liên tục: Dùng để miêu tả sự chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường là của những vật nhỏ, mảnh mai trước tác động của gió hoặc một lực nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn cỏ rung rinh. (Ngọn cỏ lung lay nhè nhẹ.)
- Những chiếc lá non rung rinh trong làn gió sớm. (Những chiếc lá non chuyển động nhẹ nhàng trong làn gió sớm.)
- Ánh nến rung rinh trong đêm tối. (Ánh nến lung lay nhè nhẹ trong đêm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rung rinh rung rinh": Cách lặp lại từ để nhấn mạnh sự chuyển động nhẹ nhàng, liên tục, tạo cảm giác sinh động.
- Những bông hoa nhỏ rung rinh rung rinh trước hiên nhà. (Những bông hoa nhỏ lung lay nhè nhẹ liên tục trước hiên nhà.)
Dùng trong văn miêu tả để gợi tả vẻ đẹp mong manh, sống động.
- Mái tóc dài rung rinh theo mỗi bước chân cô gái. (Mái tóc dài bay nhẹ theo mỗi bước chân cô gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Rung động (động từ): Chuyển động qua lại tại chỗ với biên độ nhỏ; cảm xúc xao xuyến, xúc động.
- Lung lay (tính từ/động từ): Chuyển động không vững chắc, có thể nghiêng ngả; thường mạnh hơn "rung rinh".
- Lắc lư (động từ): Chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng, thường có chủ ý hoặc theo nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Lay lay: Chuyển động nhẹ, lắc lư nhè nhẹ (thường dùng trong thơ ca).
- Phấp phới: Bay phần phật nhẹ nhàng (thường dùng cho vật mỏng như lá cờ, tóc).
Từ trái nghĩa
- Bất động: Đứng yên, không chuyển động.
- Vững chãi: Ở trạng thái đứng yên, kiên cố, không lung lay.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rung rinh như tơ: So sánh để miêu tả sự chuyển động rất nhẹ, mềm mại và mong manh.
- Cánh hoa rung rinh như tơ. (Cánh hoa chuyển động nhẹ nhàng và mong manh như sợi tơ.)
- Lung lay nhè nhẹ: Ngọn cỏ rung rinh.