rung rinh

  1. frémir; tressaillir.
    • cây rung rinh trước gió
      feuilles qui frémissent (tressaillent) sous le vent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rung rinh"

rung rinh
Ngọn cỏ rung rinh trong làn gió nhẹ.