runic

/'ru:nik/
Học thuật
Thân thiện
runic

A runic inscription is carved into the ancient stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chữ run: Mô tả những liên quan đến hệ thống chữ viết cổ (chữ run) được sử dụng bởi các dân tộc German cổ đại.
    • Được viết bằng chữ run: Chỉ các tự, văn bản hoặc dòng chữ được khắc hoặc viết bằng hệ thống chữ run.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a runic stone from the Viking Age. (Bảo tàng trưng bày một tấm bia chữ run từ thời đại Viking.)
    • Scholars study runic inscriptions to understand ancient Germanic languages. (Các học giả nghiên cứu các dòng chữ rune để hiểu các ngôn ngữ German cổ.)
    • The artifact had a runic alphabet carved on its surface. (Hiện vật một bảng chữ cái rune được khắc trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runic script": hệ thống chữ viết rune.

    • The runic script was used across Northern Europe before the adoption of the Latin alphabet. (Hệ thống chữ viết rune đã được sử dụng khắp Bắc Âu trước khi bảng chữ cái Latin được chấp nhận.)
  • "runic magic": (trong ngữ cảnh lịch sử/huyền bí) chỉ việc sử dụng các tự rune trong các nghi thức hoặc niềm tin ma thuật cổ xưa.

    • Legends often speak of runic magic used by Norse seers. (Các truyền thuyết thường nói về phép thuật rune được các nhà tiên tri Norse sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rune (danh từ): một tự đơn lẻ trong bảng chữ rune.
    • Each rune had both a phonetic value and a symbolic meaning. (Mỗi tự rune đều cả giá trị ngữ âm ý nghĩa biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • In runes: bằng chữ run.
  • Rune-like: giống như chữ run (thường dùng để mô tả hình dáng).
Lưu ý

Từ "runic" chủ yếu được sử dụng như một tính từ học thuật trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. hiếm khi được dùng trong thành ngữ hoặc cụm động từ thông thường.

runic

A runic inscription is carved into the ancient stone.

tính từ
  1. (thuộc) chữ run

Từ gần giống