rung

/rʌɳ/
danh từ
  1. thanh thang (thanh ngang của cái thang)
  2. thang ngang chân ghế
động tính từ quá khứ của ring

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rung"

rung
A child carefully climbs the ladder, placing a foot on each wooden rung.