runoff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc bầu cử vòng hai: "runoff" chỉ một cuộc bầu cử cuối cùng được tổ chức để giải quyết một cuộc bầu cử trước đó không tìm ra người thắng cuộc (thường khi không có ứng cử viên nào đạt đủ số phiếu cần thiết).
- Nước chảy tràn, dòng chảy tràn: "runoff" cũng chỉ lượng chất lỏng dư thừa (như nước) vượt quá giới hạn hoặc sức chứa, thường là nước mưa chảy trên bề mặt đất vào sông, hồ.
Ví dụ sử dụng
Cuộc bầu cử vòng hai:
- The two candidates will face each other in a runoff next month. (Hai ứng cử viên sẽ đối đầu nhau trong một cuộc bầu cử vòng hai vào tháng tới.)
- A runoff election was necessary because no one got more than 50% of the vote. (Một cuộc bầu cử vòng hai là cần thiết vì không ai giành được hơn 50% số phiếu.)
Nước chảy tràn:
- Agricultural runoff can pollute rivers and lakes. (Nước chảy tràn từ nông nghiệp có thể gây ô nhiễm sông hồ.)
- Heavy rainfall caused a large runoff that flooded the fields. (Mưa lớn gây ra một dòng chảy tràn lớn làm ngập các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to a runoff": tiến hành bầu cử vòng hai.
- The election went to a runoff after a tie. (Cuộc bầu cử đã tiến hành vòng hai sau khi hòa phiếu.)
"urban runoff": nước chảy tràn đô thị (nước mưa chảy qua các bề mặt nhân tạo như đường phố, mái nhà).
- Urban runoff often carries pollutants like oil and trash. (Nước chảy tràn đô thị thường mang theo các chất ô nhiễm như dầu và rác thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Run off (cụm động từ): chảy đi, bỏ chạy.
- The water will run off the roof into the gutter. (Nước sẽ chảy từ mái nhà xuống máng xối.)
- Runoff election (cụm danh từ): cuộc bầu cử vòng hai (dùng để nhấn mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Cuộc bầu cử vòng hai: , .
- Nước chảy tràn: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run off: chảy đi, làm tràn.
- Don't let the water run off the driveway. (Đừng để nước chảy tràn khỏi đường lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Runoff from the storm": dòng chảy tràn từ cơn bão (thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết).
- The runoff from the storm caused severe erosion. (Dòng chảy tràn từ cơn bão đã gây xói mòn nghiêm trọng.)