renew

/ri'nju:/
Học thuật
Thân thiện
renew

She decided to renew her library card at the local branch.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mới lại, thay mới: Hành động làm cho một thứ đó trở nên mới mẻ, tươi mới, hoặc thay thế bằng cái mới.
    • Tiếp tục, kéo dài thêm: Hành động bắt đầu lại hoặc tiếp tục một điều đó sau một khoảng thời gian gián đoạn hoặc khi sắp hết hạn.
    • Nhắc lại, lặp lại: Hành động nói lại hoặc thể hiện lại một cảm xúc, lời hứa, hoặc ý định.
  2. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Trở nên mới mẻ trở lại: Tự bản thân trở nên mới hoặc bắt đầu lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I need to renew my passport before my trip. (Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.)
    • The rain helped renew the parched soil. (Cơn mưa giúp làm mới lại lớp đất khô cằn.)
    • They renewed their vows on their 10th anniversary. (Họ đã làm lễ tuyên thệ lại vào dịp kỷ niệm 10 năm ngày cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renew one's efforts": nỗ lực lại, cố gắng trở lại với quyết tâm mới.

    • After failing the first time, she renewed her efforts to pass the exam. (Sau khi thất bại lần đầu, ấy đã nỗ lực lại để vượt qua kỳ thi.)
  • "to renew an acquaintance": gặp lại, nối lại mối quan hệ quen biết .

    • At the reunion, they had a chance to renew old acquaintances. (Tại buổi họp mặt, họ cơ hội gặp lại những người quen .)
Biến thể từ gần giống
  • Renewable (adj): có thể gia hạn, có thể tái tạo.

    • A renewable energy source like solar power. (Một nguồn năng lượng có thể tái tạo như năng lượng mặt trời.)
  • Renewal (n): sự gia hạn, sự đổi mới, sự phục hồi.

    • The contract is up for renewal next month. (Hợp đồng sẽ đến hạn gia hạn vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Extend (v): gia hạn, kéo dài (thường dùng cho giấy tờ, hợp đồng).
  • Restore (v): khôi phục, phục hồi (về trạng thái ban đầu tốt đẹp hơn).
  • Resume (v): tiếp tục, bắt đầu lại (sau khi tạm dừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renew with: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Hành động "renew" thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc sử dụng với giới từ "with" để chỉ công cụ/nguyên liệu).
    • The artist renewed the old mural with fresh paint. (Nghệ sĩ đã làm mới bức tranh tường bằng sơn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A renewed lease on life: một cơ hội mới để sống vui vẻ, khỏe mạnh hơn (sau một biến cố).
    • After the successful surgery, he felt he had a renewed lease on life. (Sau ca phẫu thuật thành công, anh ấy cảm thấy mình một cuộc sống mới.)
renew

She decided to renew her library card at the local branch.

ngoại động từ
  1. hồi phục lại, làm hồi lại
  2. thay mới, đổi mới
    • to renew one's youth
      làm trẻ lại
    • to renew the water in a vase
      thay nước mớibình
  3. làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời gian gián đoạn)
    • to renew a contract
      lại một bản hợp đồng
    • to renew one's friendship with someone
      nối lại tình bạn với ai
    • to renew a promise
      nhắc lại lời hứa
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lại trở thành mới lại
    • the clamour renewed
      tiếng ồn ào lại trở lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "renew"