ruolz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng thỏa: Một loại đồng xu nhỏ có giá trị thấp, được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt là ở Pháp thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce ruolz ne vaut presque plus rien aujourd'hui. (Đồng thỏa này ngày nay gần như không còn giá trị gì nữa.)
- Les ruolz étaient utilisés pour les petites transactions. (Những đồng thỏa được dùng cho các giao dịch nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas valoir un ruolz": không đáng một xu, không có giá trị gì.
- Cette vieille monnaie ne vaut plus un ruolz. (Đồng xu cũ này không còn đáng giá một xu nào nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Liard (n.m): Một loại tiền xu cổ khác có giá trị rất nhỏ, thường được dùng với nghĩa tương tự.
- Je n'ai pas un liard. (Tôi không có một xu dính túi.)
Từ đồng nghĩa
- Sou (n.m): Đồng xu, thường dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.
- Denier (n.m): Một đơn vị tiền tệ cổ.
Lưu ý
- Từ "ruolz" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó có giá trị không đáng kể.
danh từ giống đực
- đồng thòa