ruolz

Học thuật
Thân thiện
ruolz

Un artisan utilise du ruolz pour créer une pièce décorative.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng thỏa: Một loại đồng xu nhỏ giá trị thấp, được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt là ở Pháp thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce ruolz ne vaut presque plus rien aujourd'hui. (Đồng thỏa này ngày nay gần như không còn giá trị nữa.)
    • Les ruolz étaient utilisés pour les petites transactions. (Những đồng thỏa được dùng cho các giao dịch nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas valoir un ruolz": không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille monnaie ne vaut plus un ruolz. (Đồng xu này không còn đáng giá một xu nào nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Liard (n.m): Một loại tiền xu cổ khác giá trị rất nhỏ, thường được dùng với nghĩa tương tự.
    • Je n'ai pas un liard. (Tôi không có một xu dính túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sou (n.m): Đồng xu, thường dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.
  • Denier (n.m): Một đơn vị tiền tệ cổ.
Lưu ý
  • Từ "ruolz" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ đó giá trị không đáng kể.
ruolz

Un artisan utilise du ruolz pour créer une pièce décorative.

danh từ giống đực
  1. đồng thòa

Từ gần giống