roulis

Học thuật
Thân thiện
roulis

Le bateau subit un léger roulis sur les vagues calmes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tròng trành, sự lắc lư (của tàu, xe): Chỉ chuyển động lắc từ bên này sang bên kia của một phương tiện như tàu thủy, máy bay hoặc xe cộ.
    • (Nghĩa bóng) Sự ngả nghiêng, sự dao động: Dùng để mô tả sự thay đổi, không ổn định hoặc xu hướng nghiêng về một phía trong các lĩnh vực như chính trị, ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le roulis du bateau m'a donné le mal de mer. (Sự tròng trành của con tàu làm tôi say sóng.)
    • L'avion a subi un léger roulis en traversant des turbulences. (Máy bay chịu một sự lắc lư nhẹ khi bay qua vùng nhiễu động.)
    • Le roulis de l'opinion publique inquiète les politiciens. (Sự dao động của dư luận khiến các chính trị gia lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être pris par le roulis: Bị ảnh hưởng bởi sự lắc lư.

    • Les passagers novices sont vite pris par le roulis. (Những hành khách mới đi biển nhanh chóng bị ảnh hưởng bởi sự tròng trành.)
  • Un roulis régulier: Sự lắc lư đều đặn.

    • Le roulis régulier du train finit par endormir les voyageurs. (Sự lắc lư đều đặn của tàu hỏa cuối cùng đã ru ngủ các hành khách.)
Biến thể từ liên quan
  • Rouler (động từ): Lăn, chạy (xe).
  • Tangage (danh từ giống đực): Sự chòng chành (chuyển động lắc lên xuống của tàu, máy bay), thường đi đôi với "roulis".
    • Le navire affrontait à la fois le roulis et le tangage. (Con tàu phải đương đầu cùng lúc với cả sự tròng trành chòng chành.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancement: Sự đu đưa, sự lắc lư.
  • Oscillation: Sự dao động.
  • Dandinement: Sự lắc lư (khi đi).
Cụm từ cố định
  • Mouvement de roulis: (Y học) Chuyển động lắc lư (của tim).
    • Le médecin a détecté un mouvement de roulis anormal. (Bác sĩ đã phát hiện một chuyển động lắc lư bất thường (của tim).)
roulis

Le bateau subit un léger roulis sur les vagues calmes.

danh từ giống đực
  1. sự tròng trành, sự lắc lư (của tàu, xe)
  2. (nghĩa bóng) sự ngả nghiêng
    • Le roulis de la politique
      sự ngả nghiêng của trường chính trị
    • mouvement de roulis
      (y học) chuyển động lắc lư (tim)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roulis"