rupestre

tính từ
  1. (thực vật học) mọc trên đá
    • Plantes rupestres
      cây mọc trên đá
  2. (nghệ thuật) trên vách đá; khoét trong đá
    • Peintures rupestres
      tranh trên vách đá (thời tiền sử)
    • Tombe rupestre
      mộ khoét trong đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rupestre
Une plante rupestre pousse sur le flanc d'une falaise.