riposter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đánh trả (trong đấu kiếm): Hành động đánh trả lại ngay lập tức sau khi đỡ được một đòn tấn công của đối thủ trong môn đấu kiếm.
- (Nghĩa bóng) Đáp trả, phản bác: Hành động trả lời hoặc phản ứng lại một cách nhanh chóng, sắc sảo, thường là bằng lời nói, trước một lời chỉ trích, một câu hỏi hóc búa hoặc một tình huống bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'escrimeur a su riposter avec rapidité. (Vận động viên đấu kiếm đã biết cách đánh trả với tốc độ nhanh.)
- Face à cette accusation, il a immédiatement riposté. (Trước lời buộc tội đó, anh ta lập tức đáp trả.)
- Le politicien a riposté aux critiques des journalistes. (Chính trị gia đã phản bác lại những lời chỉ trích của các nhà báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Riposter du tac au tac": Đáp trả tức thì, không chần chừ.
- Elle riposte du tac au tac à chaque remarque. (Cô ấy đáp trả tức thì trước mỗi lời nhận xét.)
"Riposter par": Đáp trả bằng cách...
- Il a riposté par un sourire énigmatique. (Anh ta đáp trả bằng một nụ cười bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Riposte (danh từ giống cái): Cú đánh trả (kiếm); lời đáp trả, sự phản bác.
- Sa répartie était une riposte parfaite. (Câu đối đáp của anh ấy là một lời đáp trả hoàn hảo.)
Répliquer (động từ): Cãi lại, đáp lại (thường mang sắc thái ương bướng hơn).
- Répondre (động từ): Trả lời (nghĩa rộng và trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Répondre: trả lời.
- Rétorquer: cãi lại, đối đáp lại (mang tính tranh luận).
- Contre-attaquer: phản công (nghĩa quân sự hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "riposter" trong tiếng Pháp. Cấu trúc thường gặp là "riposter à [quelque chose]" (đáp trả lại điều gì).
Thành ngữ liên quan
- Être vif à la riposte: Nhanh trí trong việc đáp trả.
- Dans les débats, il est toujours vif à la riposte. (Trong các cuộc tranh luận, anh ấy luôn nhanh trí đáp trả.)
nội động từ
- đánh trả (đấu kiếm)
- (nghĩa bóng) đập lại
- Riposter à proposđập lại đúng lúc