riposter

nội động từ
  1. đánh trả (đấu kiếm)
  2. (nghĩa bóng) đập lại
    • Riposter à propos
      đập lại đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "riposter"

riposter
Le maître d'armes apprend à son élève à riposter.