rupture
/'rʌptʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gãy, sự vỡ: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một vật thể bị gãy, vỡ ra do áp lực hoặc lực tác động.
- Sự đứt, sự cắt đứt; sự tan vỡ: Chỉ việc một sự kết nối, liên hệ hoặc trạng thái ổn định bị phá vỡ, chấm dứt.
- Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao: Chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ một cách dứt khoát.
- Sự hủy bỏ: Chỉ việc chấm dứt hiệu lực của một thỏa thuận hoặc cam kết chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rupture d'une poutre est dangereuse. (Sự gãy của một cái xà rất nguy hiểm.)
- La rupture des relations diplomatiques a été annoncée. (Sự cắt đứt quan hệ ngoại giao đã được công bố.)
- Ils ont annoncé leur rupture après dix ans de mariage. (Họ đã thông báo sự đoạn tuyệt của họ sau mười năm kết hôn.)
- La rupture du contrat était inévitable. (Sự hủy bỏ hợp đồng là không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en rupture avec : Ở trong tình trạng đối lập hoặc không phù hợp với một điều gì đó.
- Son style est en rupture avec la tradition. (Phong cách của anh ấy đối lập với truyền thống.)
Rupture de stock : Tình trạng hết hàng trong kho, không còn hàng để bán.
- Ce produit est en rupture de stock. (Sản phẩm này đang trong tình trạng hết hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Rompre (động từ): Làm gãy, cắt đứt, chấm dứt. Đây là động từ tương ứng.
- Ils ont décidé de rompre leurs fiançailles. (Họ đã quyết định chấm dứt hôn ước.)
Rupturable (tính từ): Có thể bị phá vỡ, có thể bị hủy bỏ.
- Rupturisme (danh từ): Chủ nghĩa đoạn tuyệt (trong chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Cassure (danh từ): Vết nứt, sự gãy (về vật lý).
- Brisure (danh từ): Sự vỡ, mảnh vỡ.
- Séparation (danh từ): Sự chia ly, sự phân ly.
- Résiliation (danh từ): Sự hủy bỏ (hợp đồng).
Các cụm từ liên quan
Rupture amoureuse : Sự đổ vỡ, chia tay trong tình yêu.
- Elle a mal vécu sa rupture amoureuse. (Cô ấy đã trải qua sự chia tay tình cảm một cách đau khổ.)
Point de rupture : Điểm gãy, giới hạn chịu đựng tối đa.
- La tension a atteint son point de rupture. (Sự căng thẳng đã đạt đến điểm gãy.)
Thành ngữ liên quan
- Consommer la rupture : Hoàn tất, chính thức hóa việc chấm dứt (một mối quan hệ, thỏa thuận).
- Vivre une rupture : Trải qua một cuộc chia ly/đổ vỡ.
- Il vit mal la rupture avec son associé. (Anh ấy trải qua cuộc đoạn tuyệt với đối tác một cách khó khăn.)
danh từ giống cái
- sự gãy, sự vỡ
- La rupture d'une poutresự gãy cái xà
- Rupture d'une diguesự vỡ đê
- Rupture de la rate(y học) sự vỡ lách
- sự đứt, sự cắt đứt; sự tan vỡ
- Rupture de filamentsự đứt dây tóc (bóng đèn điện)
- Rupture hétérolytique/rupture homolytiquesự phân hoá dị ly/sự phân hoá đồng ly
- Rupture intergranulairesự phá vỡ cấu trúc giữa các hạt tinh thể
- Rupture d'équilibresự phá vỡ thế cân bằng
- Rupture d'un câblesự đứt dây cáp
- Rupture des relations diplomatiquessự cắt đứt quan hệ ngoại giao
- Rupture d'amitiésự tan vỡ tình bạn
- sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao
- Rupture passagèresự tuyệt giao tạm thời
- sự hủy bỏ
- La rupture d'un contratsự hủy bỏ một hợp đồng
- en rupture avecđối lập với