rural
/'ruərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nông thôn: Miêu tả những gì liên quan đến vùng nông thôn, đối lập với thành thị. Từ này thường gắn với cảnh quan đồng quê, làng mạc và các hoạt động nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vie rurale est souvent plus calme que la vie urbaine. (Cuộc sống nông thôn thường yên tĩnh hơn cuộc sống thành thị.)
- Ce village a un charme rural authentique. (Ngôi làng này có một vẻ đẹp nông thôn đích thực.)
- Les paysages ruraux de cette région sont magnifiques. (Phong cảnh nông thôn của vùng này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exode rural": hiện tượng di dân từ nông thôn ra thành thị.
- L'exode rural a augmenté au XXe siècle. (Hiện tượng di dân từ nông thôn ra thành thị đã gia tăng vào thế kỷ XX.)
"Commune rurale": xã, đơn vị hành chính ở nông thôn.
- Il est maire d'une petite commune rurale. (Ông ấy là thị trưởng của một xã nông thôn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruralité (danh từ giống cái): tính chất nông thôn, đời sống nông thôn.
- Il étudie la ruralité moderne. (Anh ấy nghiên cứu đời sống nông thôn hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Campagnard (tính từ): (thuộc) đồng quê, nhà quê.
- Une maison campagnarde (một ngôi nhà đồng quê).
Từ trái nghĩa
- Urbain (tính từ): (thuộc) đô thị, thành thị.
- Le développement urbain (sự phát triển đô thị).
tính từ
- (thuộc) nông thôn
- Vie ruralecuộc sống nông thôn
- économie ruralekinh tế nông nghiệp