Urbain

tính từ
  1. (thuộc) thành thị, (thuộc) đô thị
    • Populations urbaines
      dân thành thị
  2. (văn học) lịch sự
    • Un homme très urbain
      một người rất lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Urbain"