ruritania

Định nghĩa

Ruritania (Danh từ riêng): - Một vương quốc tưởng tượngTrung Âu, thường được dùng làm bối cảnh cho các câu chuyện về âm mưu, lãng mạn hoặc phiêu lưu. Từ này xuất phát từ tiểu thuyết The Prisoner of Zenda (1894) của Anthony Hope.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh tại vương quốc hư cấu Ruritania, nơi một anh hùng hào hoa phải giải cứu vị vua hợp pháp.)
  • (Nhiều câu chuyện phiêu lưu từ thế kỷ 19 sử dụng Ruritania như một biểu tượng của âm mưu chính trị kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruritanian romance": thể loại tiểu thuyết lãng mạn kết hợp với âm mưu chính trị, lấy bối cảnhmột vương quốc tưởng tượng.

    • The author is famous for writing Ruritanian romance novels. (Tác giả nổi tiếng với việc viết tiểu thuyết lãng mạn kiểu Ruritania.)
  • "Ruritanian politics": thuật ngữ chỉ các tình huống chính trị phức tạp, kịch tính nhưng không thực.

    • The negotiations felt like Ruritanian politics, full of secret plots and betrayals. (Các cuộc đàm phán giống như chính trị kiểu Ruritania, đầy những âm mưu bí mật phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruritanian (Tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của Ruritania; thường dùng để mô tả các câu chuyện hoặc bối cảnh giả tưởng lãng mạn, đầy kịch tính.

    • The film has a Ruritanian setting with castles and secret passageways. (Bộ phim bối cảnh kiểu Ruritania với lâu đài lối đi bí mật.)
  • Ruritanian (Danh từ): người dân hoặc nhân vật sống trong vương quốc tưởng tượng Ruritania.

    • The Ruritanians were known for their loyalty to the throne. (Người dân Ruritania nổi tiếng lòng trung thành với ngai vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional kingdom: vương quốc hư cấu (nhưng không mang tính đặc thù về âm mưu lãng mạn).
  • Neverland: xứ sở thần tiên (thường dùng cho trẻ em, không mang tính chính trị).
  • Shangri-La: vùng đất huyền thoại (thường mang tính bình yên, không phải âm mưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "ruritania", nhưng có thể dùng với các động từ mô tả: - Set in Ruritania: lấy bối cảnh ở Ruritania. - The story is set in Ruritania during a revolution. (Câu chuyện lấy bối cảnh ở Ruritania trong một cuộc cách mạng.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Ruritania of the mind": một thế giới tưởng tượng trong trí óc, đầy kịch tính lãng mạn.
    • He often escapes into a Ruritania of the mind to avoid reality. (Anh ấy thường trốn vào một thế giới Ruritania trong tâm trí để tránh hiện thực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ruritania"

ruritania
The ambassador traveled to Ruritania for a secret diplomatic meeting.