rush candle

/'rʌʃ,kændl/
Học thuật
Thân thiện
rush candle

A family lights a rush candle on the wooden table during a quiet evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nến thô sơ: Một loại nến đơn giản được làm bằng cách nhúng thân cây bấc (rush) vào mỡ động vật (thường mỡ hoặc cừu) để tạo thành một vật thắp sáng. Đây một nguồn ánh sáng phổ biến rẻ tiền trong các hộ gia đình nghèochâu Âu trước khi nến sáp trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the medieval cottage, the only light came from a simple rush candle. (Trong ngôi nhà thời Trung Cổ, ánh sáng duy nhất đến từ một cây nến bấc đơn giản.)
    • Before the invention of modern candles, people often used a rush candle for light. (Trước khi phát minh ra nến hiện đại, người ta thường dùng nến bấc để thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn like a rush candle": Cháy nhanh yếu ớt, thường dùng để von về một thứ đó mong manh, ngắn ngủi hoặc một người ốm yếu.
    • His fever burned like a rush candle, bright but brief. (Cơn sốt của anh ấy cháy như ngọn nến bấc, sáng nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rushlight (n): Từ đồng nghĩa của "rush candle", cùng chỉ loại nến bấc này.
    • The historian described finding rushlights in the old cellar. (Nhà sử học mô tả việc tìm thấy những cây nến bấc trong hầm .)
Từ đồng nghĩa
  • Tallow dip: Nến chấm mỡ (một loại nến thô sơ tương tự, thường dùng bấc vải).
  • Poor man's candle: Nến của người nghèo (cách gọi biểu cảm cho "rush candle").
Lưu ý
  • "Rush candle" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học lịch sử hoặc khi mô tả cuộc sống thời xưa. Trong tiếng Việt, có thể dịch "nến bấc", "nến thân cây bấc" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "rush candle" trong ngữ cảnh học thuật.
rush candle

A family lights a rush candle on the wooden table during a quiet evening.

danh từ
  1. cây nến lõi bấc ((cũng) rushlight)

Từ đồng nghĩa