rushes

Học thuật
Thân thiện
rushes

Un réalisateur visionne les rushes sur un écran de montage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Cảnh quay ban sơ (chưa qua dựng phim): Thuật ngữ chuyên ngành trong điện ảnh, chỉ những cảnh phim thô vừa được quay xong, chưa qua bất kỳ khâu biên tập, cắt ghép hay xửhậu kỳ nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur regarde les rushes de la journée. (Đạo diễn đang xem lại những cảnh quay ban sơ trong ngày.)
    • La sélection des meilleurs rushes est une étape cruciale. (Việc lựa chọn những cảnh quay ban sơ tốt nhất là một bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visionner les rushes": Xem lại/tổng kết các cảnh quay thô.

    • L'équipe va visionner les rushes demain matin. (Đội ngũ sẽ xem lại các cảnh quay ban sơ vào sáng mai.)
  • "Tri des rushes": Phân loại, lựa chọn cảnh quay thô.

    • Le monteur procède au tri des rushes. (Biên tập viên tiến hành phân loại các cảnh quay ban sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (danh từ giống đực, số ít): Ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để chỉ một cảnh quay thô cụ thể hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • Ce rush est parfait. (Cảnh quay thô này thật hoàn hảo.)
  • Plan (danh từ giống đực): Cảnh quay, máy quay (một đơn vị quay phim đã có thể đã qua xử lý).

  • Séquence (danh từ giống cái): Trường đoạn, chuỗi cảnh quay.
Từ đồng nghĩa
  • Images brutes: Hình ảnh thô (cách diễn đạt mô tả tương đương).
  • Prise de vue originale: Cảnh quay gốc.
Lưu ý
  • Từ này hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều (rushes) trong ngành điện ảnh.
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng bởi các chuyên gia trong lĩnh vực sản xuất phim truyền hình.
rushes

Un réalisateur visionne les rushes sur un écran de montage.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) cảnh quay ban sơ (chưa qua dựng phim)

Từ gần giống