rachis

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cột sống
  2. (thực vật học) trục
  3. (động vật học) ống lông, thân (lông chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rachis"

Từ có nhắc đến "rachis"

rachis
Le rachis est la colonne vertébrale qui soutient le corps humain.