rust-free

/'rʌst'fri:/ Cách viết khác : (rustproof) /'rʌstpru:f/
Học thuật
Thân thiện
rust-free

The new bicycle frame is completely rust-free.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gỉ, không bị gỉ sét: Mô tả một vật thể, thường làm bằng kim loại, được chế tạo, xử lý hoặc bảo vệ để không bị oxy hóa hình thành gỉ sét (rust).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This car has a rust-free body. (Chiếc xe này thân vỏ không gỉ.)
    • We guarantee that our steel frames are rust-free for ten years. (Chúng tôi đảm bảo khung thép của chúng tôi không gỉ trong mười năm.)
    • Look for rust-free materials when building near the ocean. (Hãy tìm kiếm các vật liệu không gỉ khi xây dựng gần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain rust-free": giữ được tình trạng không gỉ.
    • With proper care, the tools can remain rust-free for decades. (Với sự chăm sóc đúng cách, các công cụ có thể giữ được tình trạng không gỉ trong nhiều thập kỷ.)
  • "certified rust-free": được chứng nhận không gỉ.
    • The imported machinery is certified rust-free. (Máy móc nhập khẩu được chứng nhận không gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustproof (adj): chống gỉ, không gỉ (thường chỉ đặc tính được xử lý để chống lại sự gỉ sét).
    • A rustproof coating was applied to the metal. (Một lớp phủ chống gỉ đã được áp dụng cho kim loại.)
  • Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm chống gỉ sét các dạng ăn mòn khác).
    • Stainless steel is a corrosion-resistant alloy. (Thép không gỉ một hợp kim chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-corrosive: không ăn mòn.
  • Stainless: không gỉ (thường dùng cho thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rust-free" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "rust-free".)

rust-free

The new bicycle frame is completely rust-free.

tính từ
  1. không gỉ

Từ tương tự