rustless

/'rʌstlis/
Học thuật
Thân thiện
rustless

The new bicycle frame is completely rustless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị gỉ, không han gỉ: Mô tả một vật liệu, đặc biệt kim loại, khả năng chống lại sự hình thành của rỉ sét (oxit sắt) trên bề mặt. Từ này thường được dùng để chỉ các hợp kim hoặc vật liệu được xử lý đặc biệt để chống ăn mòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Stainless steel is a popular rustless material for kitchen utensils. (Thép không gỉ một vật liệu không bị gỉ phổ biến cho dụng cụ nhà bếp.)
    • They installed a rustless iron fence around the property. (Họ đã lắp đặt một hàng rào sắt không han gỉ xung quanh tài sản.)
    • The advantage of this new alloy is that it is completely rustless. (Ưu điểm của hợp kim mới này hoàn toàn không bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rustless steel": thép không gỉ (một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến, mặc dù "stainless steel" thông dụng hơn).
    • The surgical instruments are made from high-quality rustless steel. (Các dụng cụ phẫu thuật được làm từ thép không gỉ chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustproof (adj): chống gỉ (nhấn mạnh đặc tính ngăn chặn sự gỉ sét).
    • This coating makes the metal rustproof. (Lớp phủ này làm cho kim loại chống gỉ.)
  • Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm chống lại các dạng ăn mòn khác ngoài rỉ sét).
    • The pipes are made of a corrosion-resistant alloy. (Các đường ống được làm từ hợp kim chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-rusting: không bị rỉ.
  • Stainless (khi nói về thép): không gỉ.
Từ trái nghĩa
  • Rusty: bị gỉ, han gỉ.
  • Corroded: bị ăn mòn.
rustless

The new bicycle frame is completely rustless.

tính từ
  1. không bị gỉ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rustless"