rusticity

/rʌs'tisiti/
Học thuật
Thân thiện
rusticity

The rustic cabin's charm lay in its simple rusticity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mộc mạc, chất phác: Chất lượng của sự đơn giản, tự nhiên chân thật, thường gắn liền với cuộc sống nông thôn hoặc những thứ không bị ảnh hưởng bởi sự phức tạp của thành thị.
    • Tính quê mùa, thô kệch: Sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc sự vụng về trong cách cư xử hoặc phong cách, thường do thiếu sự tinh tế của đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rusticity of the wooden cabin gave it a warm and welcoming feel. (Tính mộc mạc của căn nhà gỗ đã mang lại cho một cảm giác ấm áp thân thiện.)
    • His speech was marked by a certain rusticity that charmed the audience. (Bài phát biểu của anh ấy được đánh dấu bởi một sự mộc mạc nào đó đã thu hút khán giả.)
    • Some people mistake his directness for rusticity. (Một số người nhầm lẫn sự thẳng thắn của anh ấy với tính quê mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with rustic charm": mang vẻ đẹp mộc mạc.
    • The village was restored with rustic charm. (Ngôi làng được phục hồi với vẻ đẹp mộc mạc.)
  • "an air of rusticity": một không khí/dáng vẻ mộc mạc.
    • The pottery had an air of appealing rusticity. (Đồ gốm một dáng vẻ mộc mạc hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustic (tính từ): mộc mạc, quê mùa.
    • They enjoyed a rustic meal by the fireplace. (Họ thưởng thức một bữa ăn mộc mạc bên sưởi.)
  • Rusticate (động từ): sốngnông thôn; (kiến trúc) trang trí theo phong cách thô mộc.
    • He decided to rusticate in the countryside after retirement. (Ông ấy quyết định về sốngnông thôn sau khi nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Plainness: sự giản dị, không cầu kỳ.
  • Gaucheness: sự vụng về, thô kệch (nghĩa tiêu cực).
  • Unsophistication: sự không tinh tế, chất phác.
Từ trái nghĩa
  • Sophistication: sự tinh tế, phức tạp.
  • Urbanity: sự thanh lịch, phong cách đô thị.
  • Elegance: sự thanh nhã, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • "Rough around the edges": còn thô, chưa tinh tế (có thể mang nghĩa tích cực về sự chân thật hoặc tiêu cực về sự vụng về).
    • His manners are a bit rough around the edges, but his heart is in the right place. (Cách cư xử của anh ấy còn hơi thô, nhưng tấm lòng thì đúng đắn.)
rusticity

The rustic cabin's charm lay in its simple rusticity.

danh từ
  1. tính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch

Từ trái nghĩa