urbanity

/ :'b niti/
Học thuật
Thân thiện
urbanity

The city's urbanity is reflected in its bustling cafes and well-dressed pedestrians.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lịch sự, tao nhã, thanh lịch: Phẩm chất thể hiện sự tinh tế, lịch sự cách cư xử nhã nhặn, thường gắn liền với phong thái của người sốngthành thị.
    • Đặc tính đô thị: Tính chất hoặc đặc điểm của cuộc sống thành phố, mang vẻ tinh tế phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was admired for his urbanity and wit. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự lịch sự tao nhã trí thông minh.)
    • The urbanity of city life contrasts with the simplicity of the countryside. (Tính chất đô thị của cuộc sống thành phố tương phản với sự giản dị của nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with urbanity": một cách lịch sự, tao nhã.
    • He declined the invitation with great urbanity. (Ông ấy từ chối lời mời một cách rất lịch sự tao nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Urban (adj): (thuộc về) đô thị, thành phố.
    • urban development (sự phát triển đô thị)
  • Urbane (adj): lịch sự, tao nhã, lịch thiệp (dùng để mô tả người).
    • an urbane gentleman (một quý ông lịch thiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Sophistication: sự tinh tế, sành điệu.
  • Refinement: sự tinh tế, lịch lãm.
  • Courteousness: sự lịch thiệp, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
  • Rusticity: tính chất thôn dã, mộc mạc.
  • Rudeness: sự thô lỗ.
  • Coarseness: sự thô thiển.
urbanity

The city's urbanity is reflected in its bustling cafes and well-dressed pedestrians.

danh từ
  1. phong cách lịch sự, phong cách tao nh
  2. (số nhiều) cử chỉ tao nh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "urbanity"