rustler

/'rʌslə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người ăn trộm ngựa; người ăn trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rustler"

rustler
A cowboy chases a rustler on horseback across the prairie.