rustler

/'rʌslə/
Học thuật
Thân thiện
rustler

A cowboy chases a rustler on horseback across the prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm gia súc (đặc biệt trâu, hoặc ngựa): "rustler" một danh từ, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một tên trộm chuyên đánh cắp gia súc như hoặc ngựa. Từ này thường gắn liền với hình ảnh miền Tây nước Mỹ trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rancher hired extra guards to protect his cattle from rustlers. (Người chủ trang trại thuê thêm lính canh để bảo vệ đàn của mình khỏi bọn trộm gia súc.)
    • In the old West, a captured rustler could face severe punishment. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, một tên trộm gia súc bị bắt có thể phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cattle rustler": kẻ trộm . Đây cụm từ rất phổ biến, thường được dùng để làm đối tượng bị đánh cắp.
    • The most famous cattle rustler in the state was finally arrested. (Tên trộm khét tiếng nhất bang cuối cùng đã bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • To rustle (động từ): ăn trộm (gia súc).
    • They were accused of trying to rustle cattle from the neighboring ranch. (Họ bị buộc tội cố gắng ăn trộm từ trang trại láng giềng.)
  • Rustling (danh từ): hành vi, tội ăn trộm gia súc.
    • Cattle rustling is still a problem in some rural areas. (Nạn trộm vẫn một vấn đềmột số vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cattle thief: kẻ trộm .
  • Horse thief: kẻ trộm ngựa.
  • Livestock thief: kẻ trộm gia súc.
Thành ngữ liên quan
  • "Rustle up": (một nghĩa khác của cụm động từ "rustle up") nhanh chóng tìm hoặc chuẩn bị cái đó, thường thức ăn.
    • I'll rustle up some dinner for us. (Tôi sẽ kiếm chút cho bữa tối của chúng ta.) Lưu ý: Nghĩa này khác biệt không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của "rustler".
rustler

A cowboy chases a rustler on horseback across the prairie.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người ăn trộm ngựa; người ăn trộm

Từ gần giống

Từ chứa "rustler"