wrestler

/'reslə/
Học thuật
Thân thiện
wrestler

A wrestler pins his opponent on the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đô vật: Người tham gia môn thể thao đấu vật, một môn thể thao đối kháng trong đó hai đối thủ cố gắng vật ngã hoặc khống chế đối phương bằng các đòn vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wrestler trained for many hours each day. (Người đô vật đã tập luyện nhiều giờ mỗi ngày.)
    • He became a famous professional wrestler. (Anh ấy đã trở thành một đô vật chuyên nghiệp nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wrestler": một đô vật.
    • Her dream was to be an Olympic wrestler. (Ước mơ của ấy trở thành một đô vật Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestle (động từ): đấu vật, vật lộn.
    • The two athletes will wrestle for the championship. (Hai vận động viên sẽ đấu vật cho chứcđịch.)
  • Wrestling (danh từ): môn đấu vật.
    • Wrestling is an ancient sport. (Đấu vật một môn thể thao cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Grappler: người đấu vật (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wrestler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wrestler")

wrestler

A wrestler pins his opponent on the mat.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đô vật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wrestler"