ruthfulness

Định nghĩa

Danh từ: - Trạng thái buồn bã u sầu: "ruthfulness" chỉ một trạng thái tâm trạng nặng nề, đầy đau buồn u ám, thường kéo dài hoặc sâu sắc. Đây một từ hiếm gặp, mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Sự buồn bã u sầu của ấy thể hiện sau khi mất đi thú cưng yêu quý.)
  • (Bài thơ nắm bắt được nỗi buồn u sầu của một người lữ hành cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of ruthfulness": một cảm giác buồn bã u sầu.

    • A sense of ruthfulness settled over the old mansion. (Một cảm giác buồn bã u sầu bao trùm lên dinh thự cổ.)
  • "deep ruthfulness": nỗi buồn u sâu sắc.

    • His eyes reflected a deep ruthfulness that words could not express. (Đôi mắt anh ấy phản chiếu một nỗi buồn u sâu sắc lời nói không thể diễn tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruthful (tính từ): buồn bã, đau buồn.
    • The ruthful widow sat alone in the garden. (Người góa phụ buồn bã ngồi một mình trong vườn.)
  • Ruth (danh từ, cổ): lòng thương xót, sự hối tiếc; nhưng trong ngữ cảnh này, "ruth" gốc từ mang nghĩa đau buồn.
  • Ruthless (tính từ): tàn nhẫn, không thương xót (trái nghĩa với "ruthful").
    • The ruthless dictator showed no mercy. (Nhà độc tài tàn nhẫn không tỏ ra thương xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrow: nỗi buồn, sự đau khổ.
  • Gloom: sự u ám, tăm tối.
  • Melancholy: nỗi u sầu, sự buồn bã kéo dài.
  • Desolation: sự hoang vắng, cô đơn buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ruthfulness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả trạng thái này: - Be steeped in ruthfulness: chìm đắm trong nỗi buồn u sầu. - After the tragedy, the town was steeped in ruthfulness. (Sau thảm kịch, thị trấn chìm đắm trong nỗi buồn u sầu.)

Thành ngữ liên quan
  • A heavy heart: trái tim nặng trĩu (mang nghĩa tương tự về nỗi buồn).
    • She left with a heavy heart, full of ruthfulness. ( ấy ra đi với trái tim nặng trĩu, đầy buồn bã u sầu.)
  • In the depths of despair: trong sâu thẳm của tuyệt vọng.
    • He found himself in the depths of ruthfulness. (Anh ấy thấy mìnhtrong sâu thẳm của nỗi buồn u sầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ruthfulness"

ruthfulness
A gentle expression of ruthfulness filled her eyes as she listened.