rutilant

tính từ
  1. đỏ chói
    • Cuivre rutilant
      đồng đỏ chói
  2. (nghĩa rộng) bóng nhoáng, sáng loáng
    • Voiture rutilante
      xe bóng nhoáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rutilant"

rutilant
Le chevalier porte une armure rutilante sous le soleil.