rutilant

Học thuật
Thân thiện
rutilant

Le chevalier porte une armure rutilante sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ chói, đỏ rực: Màu đỏ sáng, rực rỡ lấp lánh, thường dùng để mô tả kim loại hoặc vật thể phản chiếu ánh sáng.
    • (Nghĩa rộng) Bóng nhoáng, sáng loáng: bề mặt sáng bóng, lấp lánh, không nhất thiết phảimàu đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le soleil couchant rendait le ciel rutilant. (Mặt trời lặn khiến bầu trời trở nên đỏ rực.)
    • Il a acheté une moto rutilante. (Anh ấy đã mua một chiếc xe máy bóng nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un regard rutilant": ánh mắt sáng lấp lánh (thể hiện sự vui mừng, phấn khích).

    • Elle avait un regard rutilant de bonheur. ( ấy có một ánh mắt lấp lánh hạnh phúc.)
  • "une armure rutilante": bộ áo giáp sáng loáng.

    • Le chevalier portait une armure rutilante. (Kỵ mặc một bộ áo giáp sáng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutilance (danh từ giống cái): vẻ sáng chói, sự lấp lánh.
    • La rutilance des bijoux était fascinante. (Vẻ lấp lánh của những món trang sức thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclatant: chói lọi, rực rỡ.
  • Scintillant: lấp lánh, long lanh.
  • Luisant: bóng loáng, sáng bóng.
Từ trái nghĩa
  • Terne: xỉn màu, mờ đục.
  • Mat: mờ, không bóng.
rutilant

Le chevalier porte une armure rutilante sous le soleil.

tính từ
  1. đỏ chói
    • Cuivre rutilant
      đồng đỏ chói
  2. (nghĩa rộng) bóng nhoáng, sáng loáng
    • Voiture rutilante
      xe bóng nhoáng

Từ có nhắc đến "rutilant"