rutilant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đỏ chói, đỏ rực: Màu đỏ sáng, rực rỡ và lấp lánh, thường dùng để mô tả kim loại hoặc vật thể phản chiếu ánh sáng.
- (Nghĩa rộng) Bóng nhoáng, sáng loáng: Có bề mặt sáng bóng, lấp lánh, không nhất thiết phải là màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le soleil couchant rendait le ciel rutilant. (Mặt trời lặn khiến bầu trời trở nên đỏ rực.)
- Il a acheté une moto rutilante. (Anh ấy đã mua một chiếc xe máy bóng nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un regard rutilant": ánh mắt sáng lấp lánh (thể hiện sự vui mừng, phấn khích).
- Elle avait un regard rutilant de bonheur. (Cô ấy có một ánh mắt lấp lánh vì hạnh phúc.)
"une armure rutilante": bộ áo giáp sáng loáng.
- Le chevalier portait une armure rutilante. (Kỵ sĩ mặc một bộ áo giáp sáng loáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rutilance (danh từ giống cái): vẻ sáng chói, sự lấp lánh.
- La rutilance des bijoux était fascinante. (Vẻ lấp lánh của những món trang sức thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Éclatant: chói lọi, rực rỡ.
- Scintillant: lấp lánh, long lanh.
- Luisant: bóng loáng, sáng bóng.
Từ trái nghĩa
- Terne: xỉn màu, mờ đục.
- Mat: mờ, không bóng.
tính từ
- đỏ chói
- Cuivre rutilantđồng đỏ chói
- (nghĩa rộng) bóng nhoáng, sáng loáng
- Voiture rutilantexe bóng nhoáng