ruỗng

  1. rongé et évidé.
    • Khúc gỗ bị mọt đục ruỗng
      bille de bois rongée et évidée par les vrillettes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruỗng
Con mọt đã đục ruỗng chiếc bàn gỗ.