ruộm

Học thuật
Thân thiện
ruộm

Mẹ ruộm chiếc áo trắng thành màu xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật (thường vải, quần áo, tóc) thay đổi màu sắc bằng cách ngâm, thấm trong dung dịch màu. Đây một biến thể ngữ âm địa phương của từ "nhuộm".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ ruộm mớ vải này thành màu chàm. ( cụ nhuộm mớ vải này thành màu chàm.)
    • Chiếc áo trắng bị ruộm phải màu xanh. (Chiếc áo trắng bị nhuộm phải màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruộm màu": hành động nhuộm màu lên vật đó.
    • Nghề truyền thống của làng ruộm màu cho vải. (Nghề truyền thống của làng nhuộm màu cho vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhuộm (đg.): Từ phổ thông, chuẩn mực với nghĩa tương đương "ruộm".
  • Nhuộm màu (cụm động từ): nhuộm, tạo màu.
  • Thấm màu (đg.): quá trình màu ngấm vào vật liệu, có thể kết quả của việc nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhuộm: làm thay đổi màu sắc của vật bằng thuốc màu.
  • Tẩm màu: thấm đẫm màu sắc vào (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Ruộm" một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữmột số vùng miền. Trong văn viết chuẩn giao tiếp phổ thông, nên dùng từ "nhuộm".
ruộm

Mẹ ruộm chiếc áo trắng thành màu xanh.

  1. đg. Nh. Nhuộm.