rythmique

Học thuật
Thân thiện
rythmique

La gymnastique rythmique est un sport très gracieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) nhịp điệu: Dùng để mô tả những liên quan đến nhịp, đến sự phân chia thời gian trong âm nhạc, thơ ca hoặc chuyển động.
    • nhịp điệu, nhịp nhàng: Dùng để mô tả một thứ đó sự lặp lại đều đặn, cân đối hài hòa theo một nhịp độ nhất định.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nhịp điệu học: Môn học hoặc nguyên tắc nghiên cứu về nhịp điệu, đặc biệt trong âm nhạc, thơ ca hoặc vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La structure rythmique de ce poème est complexe. (Cấu trúc nhịp điệu của bài thơ này rất phức tạp.)
    • Les vagues ont un mouvement rythmique apaisant. (Những con sóng chuyển động nhịp nhàng làm dịu đi.)
    • Elle pratique la gymnastique rythmique. ( ấy tập thể dục nhịp điệu.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il étudie la rythmique à l'école de musique. (Anh ấy học nhịp điệu họctrường âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accent rythmique": Trọng âm nhịp điệu (trong thơ).
    • L'accent rythmique tombe sur la dernière syllabe. (Trọng âm nhịp điệu rơi vào âm tiết cuối cùng.)
  • "Pulsation rythmique": Nhịp đập, mạch nhịp (cơ bản).
    • La pulsation rythmique de cette chanson est très entraînante. (Mạch nhịp của bài hát này rất cuốn hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Rythme (danh từ giống đực): Nhịp, nhịp điệu.
    • Le rythme de la musique. (Nhịp của âm nhạc.)
  • Rythmiquement (trạng từ): Một cách nhịp nhàng.
    • Marcher rythmiquement. (Đi bộ một cách nhịp nhàng.)
  • Rythmer (động từ): Đặt thành nhịp, làm cho nhịp điệu.
    • Rythmer ses pas sur la musique. (Điều chỉnh bước chân theo nhịp nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadencé (tính từ): nhịp, nhịp nhàng.
  • Mesuré (tính từ): nhịp đo, đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ "rythmique".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rythmique".)

rythmique

La gymnastique rythmique est un sport très gracieux.

tính từ
  1. (thuộc) nhịp điệu
    • Schéma rythmique d'une strophe
      sơ đồ nhịp điệu của một khổ thơ
  2. () nhịp điệu, nhịp nhàng
    • Gymnastique rythmique
      thể dục nhịp điệu
danh từ giống cái
  1. nhịp điệu học

Từ chứa "rythmique"

Từ có nhắc đến "rythmique"